thôn ổ

Học thuật
Thân thiện
thôn ổ

Một con đường đất nhỏ chạy qua thôn ổ yên bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng xóm, thôn làng (nghĩa cổ): Từ dùng để chỉ chung các khu dân cưnông thôn, bao gồm thôn, xóm, làng, ấp. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc cách nói cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phong tục thôn ổ thường rất đặc sắc được gìn giữ qua nhiều đời. (Phong tục làng xóm thường rất đặc sắc được gìn giữ qua nhiều đời.)
    • Ông ấy am hiểu sâu sắc về đời sống thôn ổ. (Ông ấy am hiểu sâu sắc về đời sống thôn làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thôn ổ" thường được dùng trong các văn bản mang tính chất văn học, lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính về cộng đồng nông thôn.
    • Văn hóa thôn ổ cội nguồn của bản sắc dân tộc. (Văn hóa làng xóm cội nguồn của bản sắc dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thôn xóm (danh từ): Cách nói phổ biến hơn, cùng nghĩa với "thôn ổ".
  • Làng mạc (danh từ): Chỉ các làng xóm nói chung.
  • Thôn làng (danh từ): Cách nói đồng nghĩa, chỉ khu vực nông thôn dân cư sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Làng xã: Đơn vị hành chính cộng đồng dân cưnông thôn.
  • Xóm làng: Chỉ cụm dân cư nhỏ trong một làng.
  • Hương thôn: Từ cổ, chỉ quê hương, làng mạc.
Lưu ý
  • "Thôn ổ" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta thường dùng các từ như "thôn xóm", "làng quê" hoặc "nông thôn".
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các tác phẩm văn học cổ, sử sách hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng, hoài cổ.
thôn ổ

Một con đường đất nhỏ chạy qua thôn ổ yên bình.

  1. Làng xóm (): Phong tục thôn ổ.

Từ chứa "thôn ổ"